Thứ Tư, 22/03/2023Mới nhất

Trực tiếp kết quả Radomiak Radom vs Legia Warszawa hôm nay 18-03-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 18/3

Kết thúc
0 : 2

Legia Warszawa

Legia Warszawa

Hiệp một: 0-1
T7, 02:30 18/03/2023
Vòng 25 - VĐQG Ba Lan
Stadion MOSiR
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
  • Thabo Cele (Thay: Frank Castaneda)46
  • Raphael Branco62
  • Alberto Cayarga67
  • Lisandro Semedo (Thay: Pedro Justiniano)61
  • Daniel Pik (Thay: Roberto Alves)75
  • Krystian Okoniewski (Thay: Alberto Cayarga)75
  • Christos Donis (Thay: Chico Ramos)75
  • Machado85
  • (Pen) Josue45+1'
  • Josue62
  • Maciej Rosolek (Kiến tạo: Pawel Wszolek)73
  • Maciej Rosolek (Thay: Ernest Muci)72
  • Patryk Sokolowski (Thay: Bartosz Kapustka)79
  • Maciej Rosolek82
  • Igor Strzalek (Thay: Josue)86

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Legia Warszawa

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
Legia Warszawa
Legia Warszawa
47 Kiểm soát bóng 53
15 Phạm lỗi 12
22 Ném biên 20
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Legia Warszawa

Radomiak Radom (3-4-3): Gabriel Kobylak (1), Pedro Justiniano (3), Raphael Rossi Branco (29), Mike Cestor (92), Damian Jakubik (14), Chico Ramos (88), Roberto Alves (10), Machado (20), Frank Castaneda (70), Leonardo Rocha (17), Berto Cayarga (80)

Legia Warszawa (3-4-1-2): Dominik Hladun (30), Maik Nawrocki (17), Rafal Augustyniak (8), Yuri Ribeiro (5), Pawel Wszolek (13), Filip Mladenovic (25), Bartosz Slisz (99), Bartosz Kapustka (67), Josue (27), Tomas Pekhart (7), Ernest Muci (20)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
3-4-3
1
Gabriel Kobylak
3
Pedro Justiniano
29
Raphael Rossi Branco
92
Mike Cestor
14
Damian Jakubik
88
Chico Ramos
10
Roberto Alves
20
Machado
70
Frank Castaneda
17
Leonardo Rocha
80
Berto Cayarga
20
Ernest Muci
7
Tomas Pekhart
27
Josue
67
Bartosz Kapustka
99
Bartosz Slisz
25
Filip Mladenovic
13
Pawel Wszolek
5
Yuri Ribeiro
8
Rafal Augustyniak
17
Maik Nawrocki
30
Dominik Hladun
Legia Warszawa
Legia Warszawa
3-4-1-2
Thay người
46’
Frank Castaneda
Thabo Cele
72’
Ernest Muci
Maciej Rosolek
61’
Pedro Justiniano
Lisandro Semedo
79’
Bartosz Kapustka
Patryk Sokolowski
75’
Roberto Alves
Daniel Pik
86’
Josue
Igor Strzalek
75’
Alberto Cayarga
Krystian Okoniewski
75’
Chico Ramos
Christos Donis
Cầu thủ dự bị
Albert Posiadala
Igor Strzalek
Jakub Snopczynski
Makana Baku
Daniel Pik
Patryk Sokolowski
Krystian Okoniewski
Jurgen Celhaka
Jean Sarmiento
Igor Kharatin
Lisandro Semedo
Lindsay Rose
Milosz Zurawski
Cezary Miszta
Christos Donis
Robert Pich
Thabo Cele
Maciej Rosolek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
19/12 - 2021
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
03/09 - 2022
18/03 - 2023

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
18/03 - 2023
11/03 - 2023
07/03 - 2023
26/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
28/01 - 2023
Giao hữu

Thành tích gần đây Legia Warszawa

VĐQG Ba Lan
18/03 - 2023
12/03 - 2023
05/03 - 2023
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
25/02 - 2023
19/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
29/01 - 2023
Giao hữu
21/01 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2519423561T T T T T
2Legia WarszawaLegia Warszawa2515731352T H T T T
3Lech PoznanLech Poznan2512761143B B T H T
4Pogon SzczecinPogon Szczecin251177240T T B T H
5Warta PoznanWarta Poznan251078737T T B H T
6Widzew LodzWidzew Lodz251078337T H B H B
7CracoviaCracovia25979434T B H H B
8Wisla PlockWisla Plock259511032B B T H B
9Radomiak RadomRadomiak Radom259511-332H T B B B
10Piast GliwicePiast Gliwice258611030B T T H T
11Stal MielecStal Mielec258611-430B B B B H
12Slask WroclawSlask Wroclaw25799-930B T H B H
13Zaglebie LubinZaglebie Lubin258611-1230T T T B H
14Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok256118129H B H T H
15Gornik ZabrzeGornik Zabrze257711-628B T B B T
16Korona KielceKorona Kielce257612-1027T B T T H
17Lechia GdanskLechia Gdansk257414-1725B B B T B
18Miedz LegnicaMiedz Legnica254714-1519T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
top-arrow